nhan đề

Học thuật
Thân thiện
nhan đề

Một học sinh viết nhan đề của bài luận lên trang giấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi thể hiện nội dung chính của một tác phẩm văn học, một bài viết, một luận văn, hoặc một ấn phẩm. "Nhan đề" phần mở đầu, thường ngắn gọn đọng, nhằm giới thiệu hoặc phản ánh chủ đề, tư tưởng trọng tâm của toàn bộ tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhan đề của cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn, khiến tôi muốn đọc ngay.
    • Anh ấy đang suy nghĩ để chọn một nhan đề phù hợp cho bài nghiên cứu của mình.
    • Nhan đề "Tắt đèn" đã phần nào phản ánh được số phận tối tăm của người nông dân trong tác phẩm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đặt nhan đề": hành động lựa chọn gán tên cho một tác phẩm.
    • Việc đặt nhan đề cho một bài thơ đôi khi còn khó hơn viết bài thơ đó.
  • "Dưới nhan đề": được xuất bản hoặc đăng tải với một tiêu đề cụ thể.
    • Bài báo được đăng dưới nhan đề "Biến đổi khí hậu tương lai nhân loại".
Biến thể từ gần giống
  • Tựa đề (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tên gọi của tác phẩm. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Tựa đề cuốn sách được in rất nghệ thuật.
  • Đề mục (danh từ): Thường chỉ tiêu đề của một phần, một chương nhỏ trong một văn bản dài, phạm vi hẹp hơn "nhan đề".
  • Tiêu đề (danh từ): Có nghĩa rộng, có thể chỉ tên bài báo, bản tin, hoặc tên các phần trong một văn bản, đôi khi được dùng thay cho "nhan đề".
Từ đồng nghĩa
  • Tựa đề: Tên gọi của tác phẩm.
  • Tiêu đề: Tên gọi (thường dùng cho bài báo, bản tin, chương mục).
  • Tên gọi: Từ chung, chỉ tên của sự vật, hiện tượng, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhan đề bài báo giật gân": chỉ những tiêu đề cố tình gây chú ý, tò mò một cách thái quá, đôi khi không hoàn toàn phản ánh đúng nội dung.
    • Tờ báo đó thường đăng những tin tức với nhan đề bài báo giật gân để câu view.
nhan đề

Một học sinh viết nhan đề của bài luận lên trang giấy.

  1. Tên nói lên nội dung chính của một tác phẩm, một luận văn.

Từ gần giống